浮
浮躁Phù Táo
dịch nghĩa: Táo bạo
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 9 chữ
- Cập nhật
- 05/12/2020
Tóm tắt dữ liệu
Phù Táo (浮躁) của Nhạn Ngư (雁鱼), thuộc Phá Kính Trọng Viên, Giáo Viên, Nguyên Sang Thuần Ái Cận Đại Hiện Đại Ái Tình. 9 chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.