遵
遵命,陛下Tuân Mệnh Bệ Hạ
dịch nghĩa: Tuân mệnh, bệ hạ
- Đánh giá
- ★ 0.3/10 · 2 lượt chấm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 150 nghìn chữ
- Cập nhật
- 25/06/2021
Tóm tắt dữ liệu
Tuân Mệnh Bệ Hạ (遵命,陛下) của Lâm Đăng Vạn 233 (林登万233). 0.3/10 từ 2 lượt chấm · 150 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.