[
[戬娥]月光Tiễn Nga Nguyệt Quang
dịch nghĩa: [tiển nga] ánh trăng
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 115 nghìn chữ
- Cập nhật
- 03/09/2021
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tiễn Nga Nguyệt Quang ([戬娥]月光) của Ngôn Thiến (言箐), thuộc Linh Dị Thần Quái, Kì Huyễn Ma Huyễn, Cổ Đại Huyễn Tưởng. 115 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
小菜包
★★★
11/09/2021
宝莲灯杨戬与嫦娥同人。因为看了杨戬与嫦娥的剪辑视频,被颜值折服来找同人,这也是我看的第一本戬娥同人。还不错嘿嘿