东
Đông Tấn Chi Nghịch Tặc东晋之逆贼
dịch nghĩa: Đông Tấn chi nghịch tặc
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 299 nghìn chữ
- Cập nhật
- 14/03/2019
Tóm tắt dữ liệu
Đông Tấn Chi Nghịch Tặc (东晋之逆贼) của Đảo Môi A Đảo Môi (倒霉啊倒霉), thuộc Lịch Sử, Lưỡng Tấn Tùy Đường. 299 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.