朕
朕,没钱Trẫm Một Tiền
dịch nghĩa: Trẫm, không có tiền
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 205 nghìn chữ
- Cập nhật
- 26/02/2022
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Trẫm Một Tiền (朕,没钱) của Phản Tuyền Đại Hỏa (阪泉大火), thuộc Tiên Hiệp, Huyễn Tưởng Tu Tiên. 205 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
rgbxiaoye
★★
22/02/2022
断句有问题。