[
[秦时明月]天枢Tần Thời Minh Nguyệt Thiên Khu
dịch nghĩa: [Tần Thời Minh Nguyệt] Thiên Xu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 164 nghìn chữ
- Cập nhật
- 26/10/2012
Tóm tắt dữ liệu
Tần Thời Minh Nguyệt Thiên Khu ([秦时明月]天枢) của Thiên Tễ (千霁), thuộc Bình Bộ Thanh Vân, Xuyên Việt Thời Không, Diễn Sinh Ngôn Tình Giá Không Lịch Sử Đông Phương Diễn Sinh. 164 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.