大
大明科技体系Đại Minh Khoa Kĩ Thể Hệ
dịch nghĩa: Đại Minh khoa học kỹ thuật hệ thống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Ngừng cập nhật
- Độ dài
- 421 nghìn chữ
- Cập nhật
- 27/04/2014
1★
2★
3★
4★
5★
6 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Đại Minh Khoa Kĩ Thể Hệ (大明科技体系) của Cô Chu Tuyết (孤舟雪). 421 nghìn chữ · Ngừng cập nhật.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (8)
巧克力人
👍 1
14/08/2012
孤舟雪,有个读者很喜欢你更新的态度,我看到她的书评顺便来看看,发觉都没人支持你,这是链接http://www.lkong.net/thread-637615-1-1.html
zywocn
★★★
08/05/2022
看到介绍度量衡哪,主角用现代带来的塑料尺子做标准很无语,说是一位异人给的,合理吗?
主角应该自己找人定位各种单位,比如温度,体积,重量等等,这些知识百度一下就行,而且各种单位可以换算的,科学合理。猪脚拿个现代的尺子,感觉十分不和谐
巧克力人
14/08/2012
孤舟雪,有个读者很喜欢你更新的态度,我看到她的书评顺便来看看,发觉都没人支持你,这是链接http://www.lkong.net/thread-637615-1-1.html
jsy000
★★★★★
14/06/2011
我写的,虽然不怎么样,但是,嗯嗯……
rgbxiaoye
★★
16/10/2018
资料对,作者ps废话多,标记毒。
chinarxd
★★★
04/08/2011
还没看 为书荒储备物资
孤舟雪
★★★★★
04/05/2012
换了个马甲重新收藏下。
流水叮咚响
★★
10/03/2016
堆砌资料的干瘪说明文