我
我有一座藏宝楼Ngã Hữu Nhất Tọa Tàng Bảo Lâu
dịch nghĩa: Ta có một tòa bảo tàng lầu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 821 nghìn chữ
- Cập nhật
- 15/02/2023
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Ngã Hữu Nhất Tọa Tàng Bảo Lâu (我有一座藏宝楼) của Nha Xỉ (牙齿), thuộc Chư Thiên Vô Hạn, Chư Thiên. 821 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (3)
渣渣战斗机
★★
👍 1
06/08/2022
第三章败退。嘴强王者装逼流,抢过小厮的木雕和小兵甲的腰刀就开始尴演说教了。我寻思这是藏宝楼还是废品回收站。装逼就装逼吧,还鬼扯一堆兵者不祥之器的鬼东西。精确筛选没上完九年义务教育的读者是吧。这逼格低的令人发指,还不如玩文艺复兴跑路边摊上捡漏靠谱。
不知忧乐
★★★
25/05/2022
牙齿以前的书一贯的风格是旁白大纲式的,这一本似乎是想改变风格。
雪满天下
★★
23/10/2022
乱七八糟,不知所云