邪
邪器Tà Khí
dịch nghĩa: Tà khí
- Đánh giá
- ★ 0.3/10 · 5 lượt chấm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 1.1 triệu chữ
- Cập nhật
- 23/11/2022
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tà Khí (邪器) của Tri Nhạc (知乐). 0.3/10 từ 5 lượt chấm · 1.1 triệu chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
长情未短
★★★★
18/09/2023
直见人心坦荡荡