云
云开见月明Vân Khai Kiến Nguyệt Minh
dịch nghĩa: Vân Khai thấy trăng sáng
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 493 nghìn chữ
- Cập nhật
- 24/10/2022
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Vân Khai Kiến Nguyệt Minh (云开见月明) của Minh Lộc (明鹿), thuộc Ngôn Tình, Hiện Đại, Dân Quốc. 493 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
奚山忘岁
★★
10/12/2022
【待评.ps歪理还挺多。时代无所谓,和老婆有孩子啥啥啥都无所谓,平妻?!平妻是什么?林徽因林徽因,林徽因和时代的落后是你的遮羞布吗】