金
金钱帝国Kim Tiền Đế Quốc
dịch nghĩa: Tiền tài đế quốc
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 1.3 triệu chữ
- Cập nhật
- 04/03/2015
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Kim Tiền Đế Quốc (金钱帝国) của Gia Văn Nhất Thế (嘉文一世), thuộc Đô Thị Tiểu Thuyết, Thương Nghiệp Đại Hanh. 1.3 triệu chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
CChonor
★★★★
👍 7
11/04/2020
这里要推荐的是“八寸”的《金钱美人》
“你给翻译翻译什么叫种马?”
“这还用翻译,都说了。。。”
“我让你翻译给我听,什么叫种马”
“不用翻译 就是种马啊。”
“我就想让你翻译翻译 什么叫种马?”
“种马吗。”
“翻译出来给我听 什么tm的叫种马? 什么tm的叫tm的种马?”
“什么tm的叫种马啊?”
“种马就是一堆女人一个情节爱上男主 想跟男主生活 还跟情敌做姐妹 实现三妻四妾 明白了吗?”
“这就是种马啊”
“翻译翻译”…
“翻译翻译”
“种马就是一堆女人因其优秀爱上男主 想之后好好生活 跟同志者做姐妹 实现男人的愿望”
“哦大哥原来这就是种马啊,小弟我愿意看看这书”
这本书就是种马,纯粹的种马。