妹
妹妹承包商Muội Muội Thừa Bao Thương
dịch nghĩa: Muội muội nhà thầu
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 265 nghìn chữ
- Cập nhật
- 25/01/2015
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Muội Muội Thừa Bao Thương (妹妹承包商) của Nhan Lương Văn Sửu (颜良文丑). 265 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
lolcai
★★★
29/09/2019
还没看,据说在大河蟹之前的奔放时代,就因为太奔放被和谐了。
风萤月
★★
25/10/2015
【义妹系列】主角由于包养妹妹,被岳文404了~