位
位面测试员Vị Diện Trắc Thí Viên
dịch nghĩa: Vị diện trắc thí viên
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 96 nghìn chữ
- Cập nhật
- 16/05/2015
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Vị Diện Trắc Thí Viên (位面测试员) của Địa Trung Hải Đại Thúc (地中海大叔). 96 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
臣本布衣
★★★★★
09/04/2015
令人眼前一亮的书,新颖的背景设置,流畅的故事值的一读。
啄木鸟以利
★★★
18/04/2015
不抱期待的书。幼苗统一干粮