潜
潜伏Tiềm Phục
dịch nghĩa: Ẩn núp
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 121 nghìn chữ
- Cập nhật
- 22/03/2022
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tiềm Phục (潜伏) của Nguyệt Ảnh Ngô Đồng (月影梧桐), thuộc Lịch Sử, Cận Đại Quốc Sử. 121 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
yk9512
★★
26/03/2024
虽然读起来有一种身临其境的感觉
但作者的屁股是不是有点歪了