恋
恋综女嘉宾是我前女友Luyến Tống Nữ Gia Tân Thị Ngã Tiền Nữ Hữu
dịch nghĩa: Gameshow tình yêu nữ khách quý là ta bạn gái trước
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 1.3 triệu chữ
- Cập nhật
- 29/01/2024
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Luyến Tống Nữ Gia Tân Thị Ngã Tiền Nữ Hữu (恋综女嘉宾是我前女友) của Nguyệt Dã Hắc Miêu (月野黑猫), thuộc Đô Thị, Ngu Nhạc Minh Tinh. 1.3 triệu chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
你在开玩笑吧
★★★★
13/11/2023
恋综修罗场好耶!
写恋综就老老实实按照恋综来写,恋综是主干,之前看了几本,基本就是拿恋综当幌子,后期又是老套的抄歌、抄书、抄电影走霸总额路子。
恋综五位女嘉宾全都喜欢我.jpg,青梅竹马、初恋白月光、能干的干妹妹、前女友、前老婆……要素过多,只能说好看到停不下来
satoshi77
★★★★★
05/08/2023
林雨旖永远的神,其他妹子一个能打的都没有