明
明朝土皇帝Minh Triêu Thổ Hoàng Đế
dịch nghĩa: Minh triều thổ hoàng đế
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 366 nghìn chữ
- Cập nhật
- 28/11/2023
Tóm tắt dữ liệu
Minh Triêu Thổ Hoàng Đế (明朝土皇帝) của Thiên Hoàng Quý Trụ (天煌贵胄), thuộc Lịch Sử, Lưỡng Tống Nguyên Minh. 366 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.