明
明宋Minh Tống
dịch nghĩa: Minh tống
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 453 nghìn chữ
- Cập nhật
- 20/02/2024
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Minh Tống (明宋) của Tứ Độ Bạch (四渡白), thuộc Lịch Sử, Lưỡng Tấn Tùy Đường. 453 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
骑士与风猫
★
👍 1
16/04/2024
主角主动北伐本来是个热血剧情的 ,结果呢反向金手指开的那叫一个大,对手都是北魏赛亚人吧?十年发展还开挂结果被作者写的跟个废物一样。