明
明月雪时Minh Nguyệt Tuyết Thời
dịch nghĩa: Minh nguyệt tuyết lúc
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 448 nghìn chữ
- Cập nhật
- 20/05/2024
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Minh Nguyệt Tuyết Thời (明月雪时) của Nam Xuyên Liễu Liễu (南川了了), thuộc Tình Hữu Độc Chung, Thiên Tác Chi Hợp, Chính Kịch. 448 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
雉离于罗
★★
28/05/2024
没看出男主有哪里清冷,也没看出女主有什么魅力