未
未来眼Vị Lai Nhãn
dịch nghĩa: Tương lai mắt
- Đánh giá
- ★ 4.7/10 · 16 lượt chấm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 316 nghìn chữ
- Cập nhật
- 29/07/2015
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Vị Lai Nhãn (未来眼) của Phòng Sản Đại Hanh (房产大亨). 4.7/10 từ 16 lượt chấm · 316 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (3)
chrysanta
★
👍 1
13/02/2016
就好像先把一坨屎拉在你裤子上,然后再送你一条漂亮的新裤子。浓浓的苦逼味道,快赶上某些女频了。
இ乀
★★★
30/09/2015
不错,先养着
(占座)
囚鸟
★★★
21/01/2016
养着,没看过