系
系统农场Hệ Thống Nông Trường
dịch nghĩa: Hệ thống nông trường
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 1.2 triệu chữ
- Cập nhật
- 26/03/2016
1★
2★
3★
4★
5★
2 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Hệ Thống Nông Trường (系统农场) của Quật Cường Đích Ngoan Thạch (倔强的顽石). 1.2 triệu chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
无可说
★★
15/11/2015
无聊外加一堆系统数字灌水的小白文,实在没书看了可以试试;总之,一般般
六位帝皇丸
★★★
13/02/2016
还行吧!