小
Tiểu Trù Nương Mưu Phu Kế小厨娘谋夫计
dịch nghĩa: Tiểu trù nương mưu phu kế
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 213 nghìn chữ
- Cập nhật
- 06/02/2016
Tóm tắt dữ liệu
Tiểu Trù Nương Mưu Phu Kế (小厨娘谋夫计) của Điềm Bính (甜饼). 213 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.