信
信仰之帝Tín Ngưỡng Chi Đế
dịch nghĩa: Tín ngưỡng chi đế
- Đánh giá
- ★ 6.4/10 · 21 lượt chấm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 118 nghìn chữ
- Cập nhật
- 09/02/2016
1★
2★
3★
4★
5★
5 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Tín Ngưỡng Chi Đế (信仰之帝) của Đà Bả Đại Nhân (拖把大人). 6.4/10 từ 21 lượt chấm · 118 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (5)
吾无奈
★★★★
👍 2
18/01/2016
有点意思,只要后面不蹦,保持更新,粮草
心舞向阳
★★★★★
👍 2
18/01/2016
有意思,希望后文不要崩。
darkreturn
★★
👍 1
04/02/2016
套路化,脸谱化的小白文。
某某汪
★★★
20/01/2016
先给个干草,养着
蘸青玉
★★★
18/01/2016
先马可下