红
红色法兰西Hồng Sắc Pháp Lan Tây
dịch nghĩa: Màu đỏ Pháp Lan Tây
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 126 nghìn chữ
- Cập nhật
- 24/06/2016
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Hồng Sắc Pháp Lan Tây (红色法兰西) của Duy Lạp Đức Liệt (维拉德列). 126 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (2)
惟吾德馨
★★★
09/10/2016
俾斯麦:“撼山易,撼法共难。”
欧仁·瓦尔兰:“没有他,巴黎公社就完蛋了。”
马克思:“他是我的好朋友,也是全世界无产阶级的好朋友。”
列宁:“他是伟大的革命实践者,我们所有布尔什维克都应该要向他学习,争取革命的胜利!”
他是谁?法国的总统,红色阵营的领导人,无产阶级的救星,帝国主义的克星,乱入19世纪的穿越者——沃德玛·列米欧
pk3000lc
★★★★
22/04/2016
还没看,先凑单