国
国庆前夕Quốc Khánh Tiền Tịch
dịch nghĩa: Quốc khánh đêm trước
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Ngừng cập nhật
- Độ dài
- 106 nghìn chữ
- Cập nhật
- 16/04/2005
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Quốc Khánh Tiền Tịch (国庆前夕) của Tân Nguyệt (新月). 106 nghìn chữ · Ngừng cập nhật.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
回首望冬
★★
14/12/2016
【弃】情节忘