左
Tả Thủ Huyền Băng Hữu Thủ Liệt Diễm左手玄冰,右手烈焰
dịch nghĩa: Tay trái huyền băng, tay phải liệt diễm
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 22 nghìn chữ
- Cập nhật
- 08/03/2016
Tóm tắt dữ liệu
Tả Thủ Huyền Băng Hữu Thủ Liệt Diễm (左手玄冰,右手烈焰) của Hảo Khán (好看). 22 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.