兄
兄弟战争我是苏娘娘Huynh Đệ Chiến Tranh Ngã Thị Tô Nương Nương
dịch nghĩa: Huynh đệ chiến tranh ta là Tô nương nương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 36 nghìn chữ
- Cập nhật
- 29/09/2016
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Huynh Đệ Chiến Tranh Ngã Thị Tô Nương Nương (兄弟战争我是苏娘娘) của Hạ Sa La (夏桫椤). 36 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
言虚
★★★
👍 3
20/07/2016
看着蛮不错的,女主苏,但不污,撩汉于无形,不是心机婊