化
化物语Hóa Vật Ngữ
dịch nghĩa: Hóa vật ngữ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Hoàn thành
- Độ dài
- 159 nghìn chữ
- Cập nhật
- 26/12/2010
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Hóa Vật Ngữ (化物语) của Hệ Sắc Vọng (系色望). 159 nghìn chữ · Hoàn thành.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (3)
327500040
★★★★★
01/06/2015
额……为什么这里有这本书,西尾维新的《物语系列》全书都是通过人物和人物的心理健康问题推动剧情发展。说起来剧情非常简单,其中的看点只有西尾喋喋不休的叙事风格、鲜明的角色、符合角色特点的语言以及隔靴搔痒的青春期情色描写。日本的读者真是宽容,如果在国内我想没有多少人能忍受将闹钟这一话题来来回回写个几万字的作者。(恩?隔靴搔痒是这样用的吗?)
yilasimo
★★★★★
12/10/2011
阿拉,看到了某些不该看到的东西。
xuqipeter
★★★★★
13/03/2012
阿拉,看到了某些不该看到的东西。