猫
猫物语Miêu Vật Ngữ
dịch nghĩa: Mèo vật ngữ
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 942 nghìn chữ
- Cập nhật
- 16/10/2012
1★
2★
3★
4★
5★
3 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Miêu Vật Ngữ (猫物语) của Nguyệt Thượng Ngân Hồ (月上银狐). 942 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (4)
镜陌冷色
★★★
10/11/2011
有软绵绵的猫,有哥特萝莉,足够了……但更新太慢了啊……
冰颜天心
★★★
31/01/2012
更新有点慢,总体来说感觉还不错,努力吧
黑贝猫
14/02/2012
猫LOLI
hiheizai
★★★★
20/12/2015
还没看喵