鹰
鹰眼血坠Ưng Nhãn Huyết Trụy
dịch nghĩa: Mắt ưng máu rơi
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 3 nghìn chữ
- Cập nhật
- 11/02/2017
Tóm tắt dữ liệu
Ưng Nhãn Huyết Trụy (鹰眼血坠) của Tô Khuynh Lê (苏倾黧), thuộc Khủng Phố, Huyền Nghi Thôi Lí, Nguyên Sang Vô Cp Cận Đại Hiện Đại Huyền Nghi. 3 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.