兵
兵变Binh Biến
dịch nghĩa: Binh biến
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 740 nghìn chữ
- Cập nhật
- 22/11/2012
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Binh Biến (兵变) của Nhân Dặc (仁弋), thuộc Kì Huyễn Huyền Huyễn. 740 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
daizhong0918
★★★★★
10/03/2012
自己的书,先顶下!