明
Minh Tương明相
dịch nghĩa: Minh tướng
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 177 nghìn chữ
- Cập nhật
- 28/04/2012
Tóm tắt dữ liệu
Minh Tương (明相) của Ốc Đỉnh Kỵ Binh (屋顶骑兵). 177 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.