一
一月(a month/January)Nhất Nguyệt A Month January
dịch nghĩa: Một tháng (a month/January)
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 2 nghìn chữ
- Cập nhật
- 18/06/2016
Tóm tắt dữ liệu
Nhất Nguyệt A Month January (一月(a month/January)) của Xanh Lộc (赪鹿), thuộc ---. 2 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.