天
天娇女儿香Thiên Kiều Nữ Nhân Hương
dịch nghĩa: Thiên Kiều nữ nhi hương
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 6 nghìn chữ
- Cập nhật
- 24/08/2016
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Thiên Kiều Nữ Nhân Hương (天娇女儿香) của Thiên Nguyện (千愿), thuộc Thiên Chi Kiêu Tử, Thiên Tác Chi Hợp, Trọng Sinh. 6 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
XTDOUBI
★★★★
👍 2
18/05/2017
要推的是《女儿的YUAN交》 题材比较新颖 后面有点虐心 好这一口可入