[
[猎人]魔女残骸Liệp Nhân Ma Nữ Tàn Hài
dịch nghĩa: [ thợ săn ] ma nữ hài cốt
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 4 nghìn chữ
- Cập nhật
- 09/08/2016
1★
2★
3★
4★
5★
1 phiếu từ review
Tóm tắt dữ liệu
Liệp Nhân Ma Nữ Tàn Hài ([猎人]魔女残骸) của Tuyết Giáng (雪绛). 4 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.
Review từ YouSuu (1)
初旦
★★★
21/04/2020
借地推西幻,胸毛迎风飘的《我的魔女》
美艳魔女#傲娇厌女症公爵 含前世今生设定 开始公爵只是利用女主,然后真香~
两人性张力满满
公爵:"等暗河的水再高一点,我便乘船进去" “混蛋”