血
Huyết Chi Manh Tinh血之萌星
dịch nghĩa: Huyết chi manh tinh
- Đánh giá
- Chưa có điểm
- Trạng thái
- Còn tiếp
- Độ dài
- 6 nghìn chữ
- Cập nhật
- 17/06/2018
Tóm tắt dữ liệu
Huyết Chi Manh Tinh (血之萌星) của Hoa Việt (桦樾), thuộc Kì Huyễn Ma Huyễn, Tình Hữu Độc Chung, Huyết Tộc. 6 nghìn chữ · Còn tiếp.
Metadata và review từ snapshot YouSuu 08/2024; phiên âm, bản dịch và insight được Yousuu-VI xử lý tự động. Nguồn dữ liệu ↗
Review bằng chứng
Ví dụ chỉ lấy từ tối đa 100 review nổi bật, không phải toàn bộ dữ liệu dùng để tính tổng.