Mĩ Ngu 美娱
108 bộ chính thức · +13 từ nhãn người đọc · gu-chỉnh trung bình 3,12★ · 84 hoàn thành
Hay đi cùng:Diễn Sinh Ngôn Tình Cận Đại Hiện Đại Tây Phương Diễn Sinh 1.375Tây Phương La Mạn 1.278Ngu Nhạc Quyển 3.884Anh Mĩ Diễn Sinh 2.498Diễn Sinh Thuần Ái Cận Đại Hiện Đại Tây Phương Diễn Sinh 603Sảng Văn 8.331Siêu Cấp Anh Hùng 1.382Diễn Sinh Ngôn Tình Cận Đại Hiện Đại Kì Tha Diễn Sinh 760
制
好
美
美
与
[
如
最
好
最
[
最
及
[
[
[
戏
[
影
好
[
[
[
[
卡
摇
[
荒
[
美
制霸好莱坞
Chế Bá Hảo Lai Ổ
御井烹香 · Ngự Tỉnh Phanh Hương
好莱坞的秘密花园
Hảo Lai Ổ Đích Bí Mật Hoa Viên
三千烦恼丝 · Tam Thiên Phiền Não Ti
美利坚1982
Mĩ Lợi Kiên 1982
一勺往事 · Nhất Chước Vãng Sự
美利坚名利双收
Mĩ Lợi Kiên Danh Lợi Song Thu
白色十三号 · Bạch Sắc Thập Tam Hào
与吉米同行
Dữ Cát Mễ Đồng Hành
向家小十 · Hướng Gia Tiểu Thập
[美娱]银幕之罪
Mĩ Ngu Ngân Mạc Chi Tội
瑟堡雨伞 · Sắt Bảo Vũ Tán
如果深情不对等[好莱坞]
Như Quả Thâm Tình Bất Đối Đẳng Hảo Lai Ổ
一盏夜灯 · Nhất Trản Dạ Đăng
最佳导演
Tối Giai Đạo Diễn
机器人瓦力 · Cơ Khí Nhân Ngõa Lực
好莱坞之王
Hảo Lai Ổ Chi Vương
威武武威 · Uy Vũ Vũ Uy
最佳影星
Tối Giai Ảnh Tinh
白色十三号 · Bạch Sắc Thập Tam Hào
[美娱]肖恩的奋斗
Mĩ Ngu Tiếu Ân Đích Phấn Đấu
向家小十 · Hướng Gia Tiểu Thập
最佳娱乐时代
Tối Giai Ngu Nhạc Thời Đại
白色十三号 · Bạch Sắc Thập Tam Hào
及时行乐[美娱]
Cập Thời Hành Nhạc Mĩ Ngu
卡佳Sylvia · Tạp Giai Sylvia
[综]拍超英电影的一百种方式
Tống Phách Siêu Anh Điện Ảnh Đích Nhất Bách Chủng Phương Thức
解开蕾丝 · Giải Khai Lôi Ti
[综英美]哥谭市家庭喜剧指南
Tống Anh Mĩ Ca Đàm Thị Gia Đình Hỉ Kịch Chỉ Nam
问鹤听竹 · Vấn Hạc Thính Trúc
[美娱]机关算尽
Mĩ Ngu Cơ Quan Toán Tận
瑟堡雨伞 · Sắt Bảo Vũ Tán
戏梦(综娱)
Hí Mộng Tống Ngu
二瞅 · Nhị Thu
[美娱]我的前任都是男神
Mĩ Ngu Ngã Đích Tiền Nhậm Đô Thị Nam Thần
风不起 · Phong Bất Khởi
影帝的诞生(美娱)
Ảnh Đế Đích Đản Sinh Mĩ Ngu
摇曳菡萏 · Diêu Duệ Hạm Đạm
好莱坞制作
Hảo Lai Ổ Chế Tác
白色十三号 · Bạch Sắc Thập Tam Hào
[娱乐圈日娱]昭和之恋
Ngu Nhạc Quyển Nhật Ngu Chiêu Hòa Chi Luyến
iamLinya · Iamlinya
[综美娱]轮回真人秀
Tống Mĩ Ngu Luân Hồi Chân Nhân Tú
游心酱 · Du Tâm Tương
[美娱]恰逢其时
Mĩ Ngu Kháp Phùng Kì Thời
虎刺阿加莎 · Hổ Thứ A Gia Sa
[美娱]好莱坞征服日志
Mĩ Ngu Hảo Lai Ổ Chinh Phục Nhật Chí
虎刺阿加莎 · Hổ Thứ A Gia Sa
卡戴珊家的小詹娜[美娱+足球]
Tạp Đới San Gia Đích Tiểu Chiêm Na Mĩ Ngu Túc Cầu
酱酱卡拉卡 · Tương Tương Tạp Lạp Tạp
摇滚之王[英美娱]
Diêu Cổn Chi Vương Anh Mĩ Ngu
十三木 · Thập Tam Mộc
[美娱]红遍全球
Mĩ Ngu Hồng Biến Toàn Cầu
八煲粥 · Bát Bảo Chúc
荒野挑战[综英美/美娱]
Hoang Dã Thiêu Chiến Tống Anh Mĩ Mĩ Ngu
撸猫客 · Lỗ Miêu Khách
[美娱]喜欢的人是海王
Mĩ Ngu Hỉ Hoan Đích Nhân Thị Hải Vương
伊莎蓓拉 · Y Sa Bội Lạp
美娱 牛饮甜茶
Mĩ Ngu Ngưu Ẩm Điềm Trà
tataster · Tataster
Phiếu review theo năm
Đỉnh 2019 · 1.158 phiếu (đã khử trùng lặp 1 phiếu/người/bộ)
20112024
Tác giả tiêu biểu
Theo số bộ mang thể loại này
Nguồn: snapshot YouSuu 08/2024. "Nhãn người đọc" = tag do reviewer tự gắn trong review (≥3 người mới tính vào thể loại). Điểm gu-chỉnh xem trang bảng phong thần.